皂
ノ丨フ一一一フ
7
块
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Vật trắng (白) hình bảy (七) dùng để rửa, thanh xà phòng tạo bọt, xà phòng 皂.
Thành phần cấu tạo
皂
xà phòng; màu đen
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
七
Thất
Bảy (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:xà phòng; màu đen
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây