纱
フフ一丨ノ丶ノ
7
卷, 团
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Sợi tơ (纟) ít (少) dệt thưa mỏng, vải mỏng nhẹ trong suốt, vải gạc 纱.
Thành phần cấu tạo
纱
Vải gạc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Vải gạc
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây