龟
ノフ丨フ一一フ
7
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 龜 rất phức tạp hình con rùa, giản thể 龟 giữ hình dáng đơn giản, rùa 龟.
Thành phần cấu tạo
龟
rùa; nứt nẻ; họ Quy/Cưu
龟
Giản thể từ 龜
Hình con rùa (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'guī')
Nghĩa:rùa.
Ví dụ (5)
2
động từ (đọc 'jūn')
Nghĩa:nứt nẻ.
Ví dụ (3)
3
danh từ (đọc 'qiū')
Nghĩa:rùa; nứt nẻ; họ Quy/Cưu
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây