扭
一丨一フ丨一一
7
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Tay (扌) dùng sức xoắn (丑) vật cho cong, vặn xoay qua lại, vặn 扭.
Thành phần cấu tạo
扭
Vặn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
丑
Sửu
Sửu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Vặn
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây