尿
フ一ノ丨フノ丶
7
排
HSK1
—
Gợi nhớ
Thân (尸) thải ra nước (水) dư thừa, chất lỏng bài tiết, nước tiểu 尿.
Thành phần cấu tạo
尿
Nước tiểu
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'niào')
Nghĩa:Nước tiểu
Ví dụ (5)
2
động từ (đọc 'suī')
Nghĩa:đi tiểu, đái (khẩu ngữ)
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây