忌
フ一フ丶フ丶丶
7
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌.
Thành phần cấu tạo
忌
Kiêng kỵ
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Kiêng kỵ
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây