抑
一丨一ノフフ丨
7
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Tay (扌) đè xuống không cho ngẩng (卬) lên, kìm nén kiểm soát, ức chế 抑.
Thành phần cấu tạo
抑
ức chế, kiềm chế
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:ức chế, kiềm chế
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây