沟
丶丶一ノフフ丶
7
道
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 溝 rất phức tạp, giản thể 沟 giữ ý rãnh nước (氵) uốn cong (勾), mương 沟.
Thành phần cấu tạo
沟
mương, kênh
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:mương, kênh
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây