寿
一一一ノ一丨丶
7
个, 份
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 壽 rất phức tạp, giản thể 寿 giữ ý sống lâu trăm tuổi, tuổi thọ 寿.
Thành phần cấu tạo
寿
Tuổi thọ
寿
Giản thể từ 壽
Hình người già tóc dài sống lâu (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tuổi thọ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây