灾
丶丶フ丶ノノ丶
7
个, 场
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Lửa (火) cháy trong nhà (宀), tai họa ập đến bất ngờ, thảm họa 灾.
Thành phần cấu tạo
灾
thảm họa, tai ương
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:thảm họa, tai ương
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây