私
ノ一丨ノ丶フ丶
7
公
所
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私.
Thành phần cấu tạo
私
Riêng tư
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Riêng tư
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây