村
一丨ノ丶一丨丶
7
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Cây cối (木) rợp bóng nơi vùng quê nhỏ (寸), khu dân cư nông thôn, làng 村.
Thành phần cấu tạo
村
Làng
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Làng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây