帆
丨フ丨ノフ丶
6
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Tấm vải (巾) căng lên đón gió (凡), đẩy thuyền lướt trên sông biển, buồm 帆.
Thành phần cấu tạo
帆
buồm
巾
Bộ Cân
Vải (bên trái)
凡
Phàm
Phàm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:buồm
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây