妆
丶一丨フノ一
6
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Phụ nữ (女) trang hoàng (丬) cho đẹp, làm đẹp bản thân, trang điểm 妆.
Thành phần cấu tạo
妆
trang điểm, trang sức
丬
Tường (biến thể)
Phía trái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:trang điểm, trang sức
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây