闯
丶丨フフフ一
6
HSK5
Động từ
Gợi nhớ
Ngựa (马) xông thẳng qua cửa (门), lao vào bất chấp nguy hiểm, xông vào 闯.
Thành phần cấu tạo
闯
xông vào, lao vào
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (phía trong)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:xông vào, lao vào, vượt qua, bôn ba, gây ra (tai họa).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây