宅
丶丶フノ一フ
6
个, 座, 栋
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Nơi gửi gắm (乇) dưới mái nhà (宀), chỗ an cư lạc nghiệp, nhà cửa 宅.
Thành phần cấu tạo
宅
nhà cửa, chỗ ở
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
乇
Thác
Gửi / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:nhà cửa, chỗ ở
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây