伏
ノ丨一ノ丶丶
6
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Người (亻) nằm rạp như chó (犬) sát đất, ẩn mình chờ đợi, ẩn nấp 伏.
Thành phần cấu tạo
伏
Ẩn nấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Chó (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Ẩn nấp
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây