访
丶フ丶一フノ
6
次
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Nói (讠) hỏi đường hướng (方) đến thăm ai, đi thăm viếng hỏi thăm, thăm viếng 访.
Thành phần cấu tạo
访
thăm viếng, hỏi thăm
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thăm viếng, hỏi thăm
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây