旦
丨フ一一一
5
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (一), ánh sáng đầu tiên của ngày mới, bình minh 旦.
Thành phần cấu tạo
旦
Bình minh
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
一
Bộ Nhất
Đường chân trời (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bình minh
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây