丝
フフフフ一
5
条
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 絲 có hai bộ Mịch (糸糸), giản thể 丝 giữ hai nét tơ nhỏ mảnh, sợi lụa 丝.
Thành phần cấu tạo
丝
sợi tơ, tơ lụa
丝
Giản thể từ 絲
Hình hai cuộn tơ (phồn thể có bộ Mịch 糸)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:sợi tơ, tơ lụa
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây