兰
丶ノ一一一
5
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 蘭 có bộ Thảo (艹), giản thể 兰 giữ ý loài hoa thanh tao quý phái, hoa lan 兰.
Thành phần cấu tạo
兰
Lan
兰
Giản thể từ 蘭
Hình cây hoa lan (phồn thể có bộ Thảo 艹)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lan
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây