乎
ノ丶ノ一丨
5
出
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Hình hơi thở bay lên trời, trợ từ dùng trong câu hỏi và cảm thán, ở 乎.
Thành phần cấu tạo
乎
ư, à; ở, tại
乎
Bộ Hồ
Hình hơi thở phát ra bay lên
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
trợ từ / giới từ cổ
Nghĩa:ư, à; ở, tại
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây