司
フ一丨フ一
5
些
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình người đứng chỉ huy quản lý (口) công việc, phụ trách điều hành bộ phận, quản lý 司.
Thành phần cấu tạo
司
quản lý, bộ phận
司
Bộ Ty
Hình người quản lý công việc
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ / danh từ
Nghĩa:quản lý, bộ phận
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây