乌
ノフフ一
4
只
HSK1
—
Gợi nhớ
Con chim đen tuyền đến nỗi không nhìn thấy mắt, giống chữ Điểu (鸟) nhưng thiếu nét mắt, con quạ 乌.
Thành phần cấu tạo
乌
con quạ, đen
乌
Giản thể từ 烏
Hình con chim đen không thấy mắt
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:quạ; màu đen, tối.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây