巴
フ丨一フ
4
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình con rắn há miệng bám chặt vào mồi không buông, khao khát mong ước điều gì đó, mong 巴.
Thành phần cấu tạo
巴
mong, ước
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt
Hình ảnh:

Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Hình con rắn há miệng bám chặt vào mồi không buông, khao khát mong ước điều gì đó, mong 巴.

Chưa có từ nào được xem gần đây