川
ノ丨丨
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình ba dòng nước chảy song song xuôi xuống biển, sông suối uốn lượn qua đồng bằng, sông 川.
Thành phần cấu tạo
川
sông, suối
川
Bộ Xuyên
Hình ba dòng nước chảy song song
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:sông, suối
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây