卫
フ丨一
3
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 衛 có bộ Hành (行) bao quanh, giản thể 卫 giữ ý đi tuần tra canh gác, bảo vệ 卫.
Thành phần cấu tạo
卫
bảo vệ
卫
Giản thể từ 衛
Hình quân lính tuần tra bảo vệ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bảo vệ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây