dīng
nam nhi, mạnh mẽ, thiên can thứ tư
Hán việt: chênh
一丨
2
HSK1

Gợi nhớ

Hình cái đinh đóng chắc vào gỗ, vững vàng mạnh mẽ, người đàn ông trưởng thành khỏe khoắn, nam nhi .

Thành phần cấu tạo

dīng
nam nhi, mạnh mẽ, thiên can thứ tư
Bộ Đinh
Hình cái đinh đóng chắc chắn

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nam nhi, mạnh mẽ, thiên can thứ tư
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI