骨
丨フフ丶フ丨フ一一
9
根
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình khúc xương với đầu khớp nối vào nhau, bộ khung cứng nâng đỡ cơ thể, xương 骨.
Thành phần cấu tạo
骨
Xương
骨
Bộ Cốt
Hình khúc xương có đầu khớp
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Xương
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây