jiǔ
Rau hẹ
Hán việt: cửu
丨一一一丨一一一一
9
HSK1

Gợi nhớ

Hình bụi rau hẹ với lá dài mọc lên từ mặt đất (), cắt rồi lại mọc, rau hẹ .

Thành phần cấu tạo

jiǔ
Rau hẹ
Bộ Cửu
Hình cây rau hẹ mọc trên mặt đất

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Rau hẹ
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI