辛
丶一丶ノ一一丨
7
件
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình dụng cụ nhọn dùng thích chữ lên da, đau đớn cay đắng như ăn ớt, vị cay 辛.
Thành phần cấu tạo
辛
Cay
辛
Bộ Tân
Hình dụng cụ thích chữ lên tội nhân
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:Cay
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây