舌
ノ一丨丨フ一
6
只
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cái lưỡi thè ra từ miệng (口), dùng để nếm vị và nói, cơ quan vị giác, cái lưỡi 舌.
Thành phần cấu tạo
舌
Cái lưỡi
舌
Bộ Thiệt
Hình cái lưỡi thè ra từ miệng
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cái lưỡi
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây