肉
丨フノ丶ノ丶
6
块
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình miếng thịt với các thớ thịt bên trong, phần mềm của cơ thể dùng làm thức ăn, thịt 肉.
Thành phần cấu tạo
肉
Thịt
肉
Bộ Nhục
Hình miếng thịt có thớ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:Thịt
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây