甘
一丨丨一一
5
根
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình miệng ngậm miếng gì đó ngon ngọt, lưỡi nếm thấy vị đường ngọt lịm, ngọt 甘.
Thành phần cấu tạo
甘
Ngọt
甘
Bộ Cam
Hình miệng ngậm vật ngọt
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:ngọt, ngon ngọt; cam chịu, tự nguyện.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây