遛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Đi (辶) dạo lưu (留) luyến, dắt thú cưng tản bộ, dắt đi dạo 遛.
Thành phần cấu tạo
遛
dắt đi dạo (thú nuôi), tản bộ
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
留
Lưu
Giữ / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:dắt đi dạo (thú nuôi), tản bộ
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây