Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 感情
感情
gǎnqíng
tình cảm, mối quan hệ, cảm xúc (giữa người với người, hoặc đối với sự vật).
Hán việt:
cảm tình
Lượng từ:
个, 种
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 感情
情
【qíng】
Tình cảm, tình hình
感
【gǎn】
cảm giác, cảm nhận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 感情
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tình cảm, mối quan hệ, cảm xúc (giữa người với người, hoặc đối với sự vật).
Ví dụ (12)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI