鞋
一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨一
15
双, 只
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Da thuộc (革) được cắt may thành hình viên ngọc (圭) bao bọc bàn chân, vật đi dưới chân là giày 鞋.
Thành phần cấu tạo
鞋
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:giày, giầy.
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây