夫妻
fūqī
vợ chồng, phu thê.
Hán việt: phu thê
HSK 4 (Gia đình)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vợ chồng, phu thê.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI