合资
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 合资
Định nghĩa
1
động từ / danh từ (định ngữ)
Nghĩa:hợp vốn, chung vốn, liên doanh (thường dùng làm định ngữ cho 'công ty', 'doanh nghiệp').
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây