呆
丨フ一一丨ノ丶
7
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Miệng (口) há ra đứng yên như cây gỗ (木), ngồi một chỗ không làm gì, ở 呆 lại một nơi dành thời gian.
Thành phần cấu tạo
呆
ở, dành thời gian
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:ở, ở lại (khẩu ngữ, thường chỉ ở một chỗ nào đó trong thời gian ngắn/tạm thời).
Ví dụ (7)
2
tính từ / động từ
Nghĩa:ngẩn ngơ, đờ đẫn, ngốc nghếch / chết lặng, sững sờ.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây