电台
diàntái
đài phát thanh, đài truyền thanh, trạm phát sóng.
Hán việt: điện di
个, 家
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đài phát thanh, đài truyền thanh, trạm phát sóng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI