Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 抽烟
【抽菸】
抽烟
chōuyān
hút thuốc, hút thuốc lá.
Hán việt:
trừu nhân
Lượng từ:
个; 支; 根; 包; 盒
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 抽烟
抽
【chōu】
hút thuốc lá
烟
【yān】
Khói; thuốc lá
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 抽烟
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
hút thuốc, hút thuốc lá.
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI