钱包
qiánbāo
ví tiền, bóp tiền.
Hán việt: tiền bao
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ví tiền, bóp tiền.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI