橙
HSK6
—
Gợi nhớ
Cây (木) cho quả (登 âm đọc) màu vàng cam, loại trái cây ngọt, cam 橙.
Thành phần cấu tạo
橙
cam, màu cam
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
登
Đăng
Lên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:quả cam, cây cam, màu cam.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây