熨
HSK6
—
Gợi nhớ
Dùng lửa (火) nóng ép (尉) vải phẳng, ủi quần áo, là 熨.
Thành phần cấu tạo
熨
là, ủi
尉
Úy
Quản lý (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới, bốn chấm)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:là, ủi (quần áo), làm phẳng bằng nhiệt.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây