通知
个
HSK 4
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 通知
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thông báo, báo tin (cho ai đó biết).
Ví dụ (6)
2
danh từ
Nghĩa:bản thông báo, giấy báo.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây