气氛
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 气氛
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bầu không khí, không khí (chỉ môi trường, tâm trạng chung của một nơi chốn hoặc sự kiện).
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây