麦克风
màikèfēng
cái micro, ống loa (thiết bị thu âm).
Hán việt: mạch khắc phong
个, 支
HSK 2/3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cái micro, ống loa (thiết bị thu âm).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI