依赖
yīlài
phụ thuộc, lệ thuộc, ỷ lại, dựa dẫm (quá mức).
Hán việt: y lại
HSK 6
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:phụ thuộc, lệ thuộc, ỷ lại, dựa dẫm (quá mức).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI