体验
种
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 体验
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:trải nghiệm, tự mình nếm trải, cảm nhận.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:trải nghiệm (danh từ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây